TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
JPYCNY
4.28834.30534.30854.2831-0.0170-0.40%2026-04-08 01:54:58
CHFCNY
8.58828.62758.63088.5668-0.0393-0.46%2026-04-08 01:54:54
KRWCNY
45.715345.628645.877745.4859+0.0867+0.19%2026-04-08 01:54:53
CNYHKD
114.16113.80114.26113.79+0.36+0.31%2026-04-08 01:54:53
EURNZD
2.027102.022162.031362.01635+0.00455+0.22%2026-04-08 01:54:58