TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
JPYCNY
4.44654.44814.45694.4305-0.0010-0.03%2026-02-21 05:56:57
CHFCNY
8.90128.90588.93178.8834-0.0075-0.09%2026-02-21 05:57:00
KRWCNY
47.752747.660447.787447.5685+0.0923+0.19%2026-02-21 00:00:01
CNYHKD
113.14113.14113.16113.120.000.00%2026-02-21 05:56:33
EURNZD
1.971541.971171.979491.97020+0.00044+0.02%2026-02-21 05:56:59