TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
JPYCNY
4.26094.26244.26404.2608-0.0016-0.04%2026-05-26 06:04:51
CHFCNY
8.66178.66738.66738.6595-0.0056-0.07%2026-05-26 06:04:46
KRWCNY
44.705444.684245.123344.6612+0.0212+0.04%2026-05-26 06:04:52
CNYHKD
115.47115.46115.47115.46+0.01+0.00%2026-05-26 06:04:01
EURNZD
1.983021.982651.984171.98227+0.00036+0.01%2026-05-26 06:04:50