TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
JPYCNY
4.21504.22914.22954.2111-0.0141-0.34%2026-06-13 04:56:59
CHFCNY
8.48398.52158.52798.4786-0.0381-0.45%2026-06-13 04:56:59
KRWCNY
44.510544.672444.672444.3882-0.1619-0.37%2026-06-13 02:59:43
CNYHKD
115.82115.66115.86115.64+0.16+0.13%2026-06-13 04:56:09
EURNZD
1.983661.985261.989631.98151-0.00174-0.09%2026-06-13 04:56:56