TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
JPYCNY
4.28964.30534.30854.2831-0.0157-0.37%2026-04-08 03:18:32
CHFCNY
8.58808.62758.63088.5668-0.0395-0.46%2026-04-08 03:18:32
KRWCNY
45.688445.628645.877745.4859+0.0598+0.13%2026-04-08 03:18:28
CNYHKD
114.16113.80114.26113.79+0.36+0.31%2026-04-08 03:17:41
EURNZD
2.027952.022162.031362.01635+0.00540+0.26%2026-04-08 03:18:32