Kim loại thép
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
GLT0
22809220612287522004+799+3.63%2026-06-15 12:09:37
PLT0
8932866290148506+274+3.16%2026-06-15 12:11:01