Kim loại thép
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
GLT0
24011243362447323841-261-1.08%2026-05-01 09:02:42
PLT0
99399850100209690+185+1.89%2026-05-01 09:01:51