Kim loại thép
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
GLN0
4514.44548.04572.44505.7-20.9-0.47%2026-05-21 19:29:38
SLN0
75.15076.19077.30574.840-1.031-1.36%2026-05-21 19:29:33
Au(T+D)
--------------
Ag(T+D)
--------------
mAu(T+D)
--------------
XAGUSD
74.86975.84276.95074.562-0.971-1.29%2026-05-21 19:29:56
XPTUSD
1928.391948.921965.361921.20-22.36-1.15%2026-05-21 19:29:56
XPDUSD
1354.711352.181381.991350.24-16.47-1.21%2026-05-21 19:29:53
XAUUSD
4513.634546.884570.884504.55-29.90-0.66%2026-05-21 19:29:56
NYAuTN12
--------------