Năng lượng và Hóa chất
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CON0
102.12101.02102.3599.39+1.10+1.08%2026-05-15 04:12:16
NGN0
2.9132.8672.9222.798+0.049+1.71%2026-05-15 04:12:01
QMN0
102.125101.125102.30099.400+1.100+1.08%2026-05-15 04:12:16
RBN0
3.47653.45853.49533.3883+0.0056+0.16%2026-05-15 04:12:16
OIL0
106.73105.78107.13103.88+1.10+1.04%2026-05-15 04:12:16
GAL0
1124.001130.751149.501107.50-28.25-2.46%2026-05-15 04:12:12
WTICO0
97.6296.7798.1695.19+0.81+0.83%2026-05-15 04:12:16
RBT0
416.0418.2418.8415.8-2.9-0.70%2026-05-14 17:43:51
COT0
87200861708752084940+1030+1.19%2026-05-15 04:12:12