Năng lượng và Hóa chất
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
WTI
97.90196.96898.26395.264+0.871+0.89%2026-05-15 04:09:23
UKOil
103.513102.711104.151100.890+0.663+0.64%2026-05-15 04:09:23
NATGAS.fs
2.91102.86702.92102.7980+0.0470+1.64%2026-05-15 04:09:17
HON0
3.92643.97004.01743.8664-0.0403-1.02%2026-05-15 04:09:03
WTI.fs
102.02101.02102.3599.39+1.00+0.98%2026-05-15 04:09:22
BUSH00
4408438744274368-3-0.07%2026-05-14 23:00:00
BRENT.fs
106.60105.78107.13103.88+0.97+0.91%2026-05-15 04:09:20
NRF00
17650177451774517605-415-2.30%2026-05-14 23:00:00
FU3800
4362433243814330-34-0.78%2026-05-14 23:00:01
SPSH00
5092511451245080-42-0.82%2026-05-14 23:00:00