Năng lượng và Hóa chất
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
WTI
69.87670.56670.58369.801-0.217-0.31%2026-06-29 06:03:21
UKOil
73.15773.84773.86273.082-0.342-0.47%2026-06-29 06:03:21
NATGAS.fs
3.29603.28103.30403.2810+0.0170+0.51%2026-06-29 06:03:19
HON0
3.14593.14743.17243.1397+0.0437+1.40%2026-06-29 06:02:54
WTI.fs
70.0570.5070.9769.98+0.82+1.18%2026-06-29 06:03:21
BUSH00
3748372037643710-15-0.40%2026-06-26 23:00:01
BRENT.fs
73.2073.9073.9072.96+0.60+0.82%2026-06-29 06:03:20
NRF00
16545166151662016435-70-0.43%2026-06-26 23:00:00
FU3800
2934293129702913-46-1.55%2026-06-26 23:00:01
SPSH00
4622461646304602-18-0.39%2026-06-26 23:00:01