Năng lượng và Hóa chất
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
WTI
69.86170.56670.58369.631-0.232-0.34%2026-06-29 07:08:10
UKOil
73.20273.84773.86272.945-0.297-0.41%2026-06-29 07:08:11
NATGAS.fs
3.30203.28103.30803.2810+0.0230+0.70%2026-06-29 07:06:15
HON0
3.13603.14743.17243.1287+0.0338+1.08%2026-06-29 07:06:16
WTI.fs
70.0270.5070.9769.78+0.79+1.14%2026-06-29 07:08:03
BUSH00
3748372037643710-15-0.40%2026-06-26 23:00:01
BRENT.fs
73.2373.9073.9072.83+0.63+0.86%2026-06-29 07:08:07
NRF00
16545166151662016435-70-0.43%2026-06-26 23:00:00
FU3800
2934293129702913-46-1.55%2026-06-26 23:00:01
SPSH00
4622461646304602-18-0.39%2026-06-26 23:00:01