Năng lượng và Hóa chất
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
JD0
1958.51946.51960.01939.0+23.5+1.21%2026-06-26 23:00:01
JMD0
1256.51249.01257.51244.0+14.0+1.12%2026-06-26 23:00:01
LPED0
6876683068906817-15-0.22%2026-06-26 23:00:00
PPD0
7193710071957088-14-0.20%2026-06-26 23:00:02
VD0
4382439843984370-48-1.09%2026-06-26 23:00:01
EBD0
7189708072067053-71-0.98%2026-06-26 23:00:00
EGD0
4035401340363987-1-0.03%2026-06-26 23:00:00
PGD0
4513445445284451+10+0.22%2026-06-26 23:00:01
FBFD0
--------------
URZ0
--------------