Năng lượng và Hóa chất
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
WTI
97.22896.96898.26395.264+0.198+0.20%2026-05-15 02:56:32
UKOil
102.804102.711104.151100.890-0.046-0.05%2026-05-15 02:56:33
NATGAS.fs
2.91402.86702.91702.7980+0.0500+1.74%2026-05-15 02:56:29
HON0
3.90833.97004.01743.8664-0.0584-1.48%2026-05-15 02:56:32
WTI.fs
101.37101.02102.3599.39+0.35+0.34%2026-05-15 02:56:32
BUSH00
4408438744274368-3-0.07%2026-05-14 23:00:00
BRENT.fs
105.88105.78107.13103.88+0.25+0.23%2026-05-15 02:56:31
NRF00
17650177451774517605-415-2.30%2026-05-14 23:00:00
FU3800
4362433243814330-34-0.78%2026-05-14 23:00:01
SPSH00
5092511451245080-42-0.82%2026-05-14 23:00:00