Ngân hàng Hong Kong Nhân dân tệ (RMB) 12 Tháng Lãi suất cho vay
NgàyLãi suấtTăng hoặc giảm (BP)
2026-01-161.942120.00182
2026-01-151.94030.00878
2026-01-141.93152-0.02424
2026-01-131.955760.01621
2026-01-121.939550.01076
2026-01-091.92879-0.01424
2026-01-081.943030.00182
2026-01-071.94121-0.00182
2026-01-061.943030.05045
2026-01-051.89258