• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 1076.18 Tấn , So với ngày trước Giảm 5.14
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2026-02-1134600170.451076.18-5.14174471198083.26giá vàng giảm
2026-02-1034765612.071081.32+2.00176513832895.48giá vàng tăng
2026-02-0934701272.901079.32+3.09174577184989.29giá vàng tăng
2026-02-0634601961.461076.230.00171144002125.75ảnh hưởng nhẹ
2026-02-0534601961.461076.23-1.72171144002125.75giá vàng giảm
2026-02-0434657111.901077.95-4.00167927061070.22giá vàng giảm
2026-02-0334785796.681081.95-1.43173347897595.28giá vàng giảm
2026-02-0234831756.511083.38-3.72171344456973.62giá vàng giảm
2026-01-3034951252.821087.100.00174068528290.71ảnh hưởng nhẹ
2026-01-2934951252.821087.10+0.57174068528290.71giá vàng tăng
2026-01-2834932867.901086.53-3.43188760685515.92giá vàng giảm
2026-01-2735043181.181089.96+2.58185923020025.66giá vàng tăng
2026-01-2634960445.711087.38+0.85177001079573.61giá vàng tăng
2026-01-2334932867.251086.530.00172747009909.85ảnh hưởng nhẹ
2026-01-2234932867.251086.53+6.87172747009909.85giá vàng tăng
2026-01-2134712231.221079.66+2.00167693433310.21giá vàng tăng
2026-01-2034647878.671077.66-4.00168577932354.36giá vàng giảm
2026-01-1934776585.361081.66-4.01165078157092.61giá vàng giảm
2026-01-1634905292.821085.670.00160923063278.22ảnh hưởng nhẹ
2026-01-1534905292.821085.67+10.87160923063278.22giá vàng tăng
2026-01-1434555930.661074.80+0.57159306971619.00giá vàng tăng
2026-01-1334537542.981074.230.00159073695383.30ảnh hưởng nhẹ
2026-01-1234537542.981074.23+9.67159647035012.14giá vàng tăng
2026-01-0934226561.451064.560.00153744246563.42ảnh hưởng nhẹ
2026-01-0834226561.451064.56-2.57153744246563.42giá vàng giảm
2026-01-0734309310.531067.130.00151904846940.89ảnh hưởng nhẹ
2026-01-0634309310.531067.130.00152203287205.82ảnh hưởng nhẹ
2026-01-0534309310.531067.13+2.00154001047611.31giá vàng tăng
2026-01-0234244948.061065.130.00149013404123.31ảnh hưởng nhẹ
Xem thêm