• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 1028 Tấn , So với ngày trước Giảm 0.86
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2026-06-0233051213.221028.00-0.86148802589932.33giá vàng giảm
2026-06-0133078753.351028.86-0.28147123812637.79giá vàng giảm
2026-05-2933087933.451029.14-3.43150367514927.21giá vàng giảm
2026-05-2833198099.141032.57-2.28146670416465.33giá vàng giảm
2026-05-2733271543.081034.850.00147214537832.56ảnh hưởng nhẹ
2026-05-2633271543.081034.850.00150193954265.98ảnh hưởng nhẹ
2026-05-2233271543.081034.85-2.86149889439135.27giá vàng giảm
2026-05-2133363354.571037.71+0.86150274775637.73giá vàng tăng
2026-05-2033335810.821036.850.00149405607500.62ảnh hưởng nhẹ
2026-05-1933335810.821036.85-2.00149868945820.15giá vàng giảm
2026-05-1833400080.951038.85+1.43152454180455.08giá vàng tăng
2026-05-1533354173.081037.42-2.57151002124639.16giá vàng giảm
2026-05-1433436809.841039.990.00156562340222.71ảnh hưởng nhẹ
2026-05-1333436809.841039.99+1.71156318295440.83giá vàng tăng
2026-05-1233381717.181038.28+2.00156152539599.82giá vàng tăng
2026-05-1133317441.711036.28+2.28157544401358.75giá vàng tăng
2026-05-0833243983.111034.00+0.52157609420611.40giá vàng tăng
2026-05-0733227501.991033.48+0.28157545324517.10giá vàng tăng
2026-05-0633218319.261033.20-0.85156292685938.73giá vàng giảm
2026-05-0533245867.671034.05-1.72152098780397.93giá vàng giảm
2026-05-0433300964.481035.770.00154354005069.99ảnh hưởng nhẹ
2026-05-0133300964.481035.770.00154359079833.40ảnh hưởng nhẹ
2026-04-3033300964.481035.77-3.43153509930615.84giá vàng giảm
2026-04-2933411164.491039.20-1.71151037842880.36giá vàng giảm
2026-04-2833466264.741040.91-3.43152721025809.65giá vàng giảm
2026-04-2733576466.771044.34-2.28157501729313.81giá vàng giảm
2026-04-2433649936.221046.62-2.57158504478988.86giá vàng giảm
2026-04-2333732592.171049.19-1.72159148660640.46giá vàng giảm
2026-04-2233787696.761050.91-4.57160185882089.78giá vàng giảm
Xem thêm