• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 999.02 Tấn , So với ngày trước Giảm 2.86
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2026-07-1732119629.11999.02-2.86128304552749.39giá vàng giảm
2026-07-1632211381.881001.880.00128614566801.74ảnh hưởng nhẹ
2026-07-1532211381.881001.88-2.57130827287357.60giá vàng giảm
2026-07-1432293961.411004.45+2.00131593689051.16giá vàng tăng
2026-07-1332229732.151002.450.00130181149035.23ảnh hưởng nhẹ
2026-07-1032229732.151002.45-3.20132099917107.96giá vàng giảm
2026-07-0932332572.191005.65+3.14133479817354.88giá vàng tăng
2026-07-0832231634.561002.510.00131003175020.46ảnh hưởng nhẹ
2026-07-0732231634.561002.51-0.28133892565143.81giá vàng giảm
2026-07-0632240810.931002.79+1.42133453392018.02giá vàng tăng
2026-07-0232194928.641001.37-3.99132890971417.05giá vàng giảm
2026-07-0132323404.581005.36+0.28132138081113.97giá vàng tăng
2026-06-3032314227.651005.080.00130053278206.09ảnh hưởng nhẹ
2026-06-2932314227.651005.080.00130067629154.16ảnh hưởng nhẹ
2026-06-2632314227.651005.08-2.00131545466221.94giá vàng giảm
2026-06-2532378469.521007.08-6.28129533919321.39giá vàng giảm
2026-06-2432580373.731013.36-4.28131081273466.02giá vàng giảm
2026-06-2332718037.421017.64-4.56135270074252.63giá vàng giảm
2026-06-2232864881.341022.20+1.71137898383325.08giá vàng tăng
2026-06-1832809814.061020.49+7.42138959398635.97giá vàng tăng
2026-06-1732571178.361013.07+0.86141392787366.09giá vàng tăng
2026-06-1632543643.041012.210.00141077892326.34ảnh hưởng nhẹ
2026-06-1532543643.041012.21-1.43141710785077.42giá vàng giảm
2026-06-1232589536.271013.640.00136399424999.79ảnh hưởng nhẹ
2026-06-1132589536.271013.640.00132780222324.90ảnh hưởng nhẹ
2026-06-1032589536.271013.64-2.86135913531902.03giá vàng giảm
2026-06-0932681327.111016.50-3.42141419044539.50giá vàng giảm
2026-06-0832791477.751019.920.00141666113077.39ảnh hưởng nhẹ
2026-06-0532791477.751019.92-5.22143131662538.61giá vàng giảm
Xem thêm