• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 825.5 Tấn , So với ngày trước giữ nguyên 0Tấn
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2024-02-2826540726.88825.500.0053926003356.52ảnh hưởng nhẹ
2024-02-2726540726.88825.50-1.4453926003356.52giá vàng giảm
2024-02-2626587031.44826.94-0.8754089831731.45giá vàng giảm
2024-02-2326614814.49827.810.0053946459147.59ảnh hưởng nhẹ
2024-02-2226614814.49827.810.0053946459147.59ảnh hưởng nhẹ
2024-02-2126614814.49827.81-2.0153855227622.85giá vàng giảm
2024-02-2026679645.05829.82-6.3454060403728.48giá vàng giảm
2024-02-1926883400.54836.16-1.7354537136494.82giá vàng giảm
2024-02-1626938970.83837.890.0053811765504.58ảnh hưởng nhẹ
2024-02-1526938970.83837.89+0.5853811765504.58giá vàng tăng
2024-02-1426920446.65837.31-1.7353940904492.92giá vàng giảm
2024-02-1326976019.84839.04-1.4453541671106.18giá vàng giảm
2024-02-1227022331.26840.48-1.4453931435725.82giá vàng giảm
2024-02-0927068643.23841.920.0054767943500.25ảnh hưởng nhẹ
2024-02-0827068643.23841.92-1.7454767943500.25giá vàng giảm
2024-02-0727124431.59843.66+1.4455001950441.25giá vàng tăng
2024-02-0627078116.96842.22-5.4755259255965.50giá vàng giảm
2024-02-0527254114.97847.69-4.0455324836914.87giá vàng giảm
2024-02-0227383798.84851.730.0055682362982.28ảnh hưởng nhẹ
2024-02-0127383798.84851.73+0.5855682362982.28giá vàng tăng
2024-01-3027365271.51851.15-1.7356168572507.94giá vàng giảm
2024-01-2927420854.17852.88-3.1756003620014.29giá vàng giảm
2024-01-2627522756.95856.050.0055537188267.65ảnh hưởng nhẹ
2024-01-2527522756.95856.05-2.8855537188267.65giá vàng giảm
2024-01-2427615399.27858.930.0055871152788.70ảnh hưởng nhẹ
2024-01-2327615399.27858.930.0055896617268.41ảnh hưởng nhẹ
2024-01-2227615399.27858.93-2.0255850281988.31giá vàng giảm
2024-01-1927680251.77860.950.0056138933641.37ảnh hưởng nhẹ
2024-01-1827680251.77860.95-1.1556138933641.37giá vàng giảm
Xem thêm