• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 1074.23 Tấn , So với ngày trước Tăng 9.67
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2026-01-1234537542.981074.23+9.67159647035012.14giá vàng tăng
2026-01-0934226561.451064.560.00153744246563.42ảnh hưởng nhẹ
2026-01-0834226561.451064.56-2.57153744246563.42giá vàng giảm
2026-01-0734309310.531067.130.00151904846940.89ảnh hưởng nhẹ
2026-01-0634309310.531067.130.00152203287205.82ảnh hưởng nhẹ
2026-01-0534309310.531067.13+2.00154001047611.31giá vàng tăng
2026-01-0234244948.061065.130.00149013404123.31ảnh hưởng nhẹ
2026-01-0134244948.061065.13-5.43149013404123.31giá vàng giảm
2025-12-3034419651.811070.56-1.43148228262258.13giá vàng giảm
2025-12-2934465627.321071.99+0.86150490716880.74giá vàng tăng
2025-12-2634438041.351071.130.00154268392292.78ảnh hưởng nhẹ
2025-12-2534438041.351071.13+2.86154268392292.78giá vàng tăng
2025-12-2434346084.191068.270.00153859722899.67ảnh hưởng nhẹ
2025-12-2334346084.191068.27+3.71153859722899.67giá vàng tăng
2025-12-2234226537.251064.56+12.02152251024010.17giá vàng tăng
2025-12-1933840301.431052.540.00146755685128.37ảnh hưởng nhẹ
2025-12-1833840301.431052.540.00146755685128.37ảnh hưởng nhẹ
2025-12-1733840301.431052.540.00146613472146.40ảnh hưởng nhẹ
2025-12-1633840301.431052.54+0.85146911181524.49giá vàng tăng
2025-12-1533812711.761051.69-1.43146187745576.88giá vàng giảm
2025-12-1233858695.511053.120.00147163302537.55ảnh hưởng nhẹ
2025-12-1133858695.511053.12+2.29147163302537.55giá vàng tăng
2025-12-1033785119.021050.83+4.01142905733606.67giá vàng tăng
2025-12-0933656359.171046.82-1.15141346172474.77giá vàng giảm
2025-12-0833693148.071047.97-2.28141429801831.04giá vàng giảm
2025-12-0533766727.081050.250.00143264430585.30ảnh hưởng nhẹ
2025-12-0433766727.081050.25-0.33143264430585.30giá vàng giảm
2025-12-0333777313.391050.58+4.00141833842535.88giá vàng tăng
2025-12-0233648544.141046.58-1.72141620873409.93giá vàng giảm
Xem thêm