• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 1060.62 Tấn , So với ngày trước Tăng 7.71
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2026-04-1734099962.341060.62+7.71166054096165.00giá vàng tăng
2026-04-1633851973.661052.91+1.15162244857069.48giá vàng tăng
2026-04-1533815234.291051.76+2.28163073141066.22giá vàng tăng
2026-04-1433741754.681049.48+2.29161758873776.97giá vàng tăng
2026-04-1333668274.331047.19-5.23158980840138.29giá vàng giảm
2026-04-1033836318.041052.420.00160969647109.11ảnh hưởng nhẹ
2026-04-0933836318.041052.42-0.57161076480402.87giá vàng giảm
2026-04-0833854689.101052.99-1.43162179688551.69giá vàng giảm
2026-04-0733900617.381054.420.00156270655220.01ảnh hưởng nhẹ
2026-04-0633900617.381054.42+3.43157209719864.48giá vàng tăng
2026-04-0233790388.651050.990.00156705199334.20ảnh hưởng nhẹ
2026-04-0133790388.651050.99+3.71160074128898.75giá vàng tăng
2026-03-3133670966.691047.28+1.15155110824523.87giá vàng tăng
2026-03-3033634221.451046.13-3.43152279357229.33giá vàng giảm
2026-03-2733744457.711049.56-3.15151940026822.54giá vàng giảm
2026-03-2633845510.751052.71+0.29150782424112.64giá vàng tăng
2026-03-2533836324.041052.42-0.57154400842611.17giá vàng giảm
2026-03-2433854697.791052.99+0.28149374344165.38giá vàng tăng
2026-03-2333845510.901052.71-4.28151119092362.02giá vàng giảm
2026-03-2033983316.171056.99-5.15155012218868.94giá vàng giảm
2026-03-1934148797.671062.14-4.85157059267719.45giá vàng giảm
2026-03-1834310292.721066.99-2.57167028107992.37giá vàng giảm
2026-03-1734399623.791069.56-1.15172482449901.96giá vàng giảm
2026-03-1634433818.801070.71-0.86171913103006.53giá vàng giảm
2026-03-1334466101.441071.57-4.28173770455578.69giá vàng giảm
2026-03-1234599662.031075.85-1.43177425054530.25giá vàng giảm
2026-03-1134645151.571077.28+3.71179474132697.99giá vàng tăng
2026-03-1034534324.411073.57+2.86179799344395.68giá vàng tăng
2026-03-0934433807.331070.71-2.61175076371887.13giá vàng giảm
Xem thêm