• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 1013.07 Tấn , So với ngày trước Tăng 0.86
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2026-06-1732571178.361013.07+0.86141392787366.09giá vàng tăng
2026-06-1632543643.041012.210.00141077892326.34ảnh hưởng nhẹ
2026-06-1532543643.041012.21-1.43141710785077.42giá vàng giảm
2026-06-1232589536.271013.640.00136399424999.79ảnh hưởng nhẹ
2026-06-1132589536.271013.640.00132780222324.90ảnh hưởng nhẹ
2026-06-1032589536.271013.64-2.86135913531902.03giá vàng giảm
2026-06-0932681327.111016.50-3.42141419044539.50giá vàng giảm
2026-06-0832791477.751019.920.00141666113077.39ảnh hưởng nhẹ
2026-06-0532791477.751019.92-5.22143131662538.61giá vàng giảm
2026-06-0432959414.601025.14-1.72148158487135.41giá vàng giảm
2026-06-0333014493.631026.86-1.14146679492415.74giá vàng giảm
2026-06-0233051213.221028.00-0.86148802589932.33giá vàng giảm
2026-06-0133078753.351028.86-0.28147123812637.79giá vàng giảm
2026-05-2933087933.451029.14-3.43150367514927.21giá vàng giảm
2026-05-2833198099.141032.57-2.28146670416465.33giá vàng giảm
2026-05-2733271543.081034.850.00147214537832.56ảnh hưởng nhẹ
2026-05-2633271543.081034.850.00150193954265.98ảnh hưởng nhẹ
2026-05-2233271543.081034.85-2.86149889439135.27giá vàng giảm
2026-05-2133363354.571037.71+0.86150274775637.73giá vàng tăng
2026-05-2033335810.821036.850.00149405607500.62ảnh hưởng nhẹ
2026-05-1933335810.821036.85-2.00149868945820.15giá vàng giảm
2026-05-1833400080.951038.85+1.43152454180455.08giá vàng tăng
2026-05-1533354173.081037.42-2.57151002124639.16giá vàng giảm
2026-05-1433436809.841039.990.00156562340222.71ảnh hưởng nhẹ
2026-05-1333436809.841039.99+1.71156318295440.83giá vàng tăng
2026-05-1233381717.181038.28+2.00156152539599.82giá vàng tăng
2026-05-1133317441.711036.28+2.28157544401358.75giá vàng tăng
2026-05-0833243983.111034.00+0.52157609420611.40giá vàng tăng
2026-05-0733227501.991033.48+0.28157545324517.10giá vàng tăng
Xem thêm