Sản phẩm nông nghiệp
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CRC0
429.25428.00431.00427.75+0.50+0.11%2026-02-11 02:44:05
SBC0
1122.251110.001124.001106.25+11.50+1.03%2026-02-11 02:44:04
SMC0
300.60297.60303.20296.70+2.80+0.94%2026-02-11 02:43:59
SOC0
57.2556.7457.3956.27+0.56+0.98%2026-02-11 02:44:03
WHC0
528.00528.00531.25524.50-0.75-0.15%2026-02-11 02:44:01
OTC0
303.75298.50305.75298.25+4.75+1.58%2026-02-11 02:34:35
RRC0
11.25011.20011.28011.165+0.060+0.53%2026-02-11 02:43:24
CSD0
2616260826172606+12+0.46%2026-02-10 22:59:59
JDD0
3138314031603134-14-0.45%2026-02-10 15:00:00
SRZ0
5281528652905275+3+0.05%2026-02-10 22:59:54