Sản phẩm nông nghiệp
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CRC0
440.75439.50442.50438.75+1.25+0.28%2026-06-23 20:45:00
SBC0
1146.251141.751149.501139.50+4.75+0.41%2026-06-23 20:44:54
SMC0
305.40303.20306.00303.20+2.00+0.65%2026-06-23 20:44:46
SOC0
66.5266.9967.3066.28-0.38-0.57%2026-06-23 20:44:51
WHC0
605.75607.00611.50601.50-1.75-0.29%2026-06-23 20:45:00
OTC0
333.25332.25335.25332.250.000.00%2026-06-23 20:35:17
RRC0
12.85512.82512.85512.805-0.005-0.04%2026-06-23 08:57:11
CSD0
--------------
JDD0
4378433543854306-14-0.32%2026-06-23 15:00:00
SRZ0
--------------