Sản phẩm nông nghiệp
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CRC0
428.75428.00431.00427.750.000.00%2026-02-11 00:59:12
SBC0
1119.251110.001124.001106.25+8.50+0.76%2026-02-11 00:59:04
SMC0
301.70297.60303.20296.70+3.90+1.30%2026-02-11 00:59:09
SOC0
56.7356.7456.9556.27+0.04+0.07%2026-02-11 00:59:10
WHC0
526.75528.00531.25526.00-2.00-0.38%2026-02-11 00:59:08
OTC0
305.00298.50305.75298.25+6.00+2.00%2026-02-11 00:59:08
RRC0
11.27511.20011.28011.165+0.085+0.75%2026-02-11 00:58:50
CSD0
2616260826172606+12+0.46%2026-02-10 22:59:59
JDD0
3138314031603134-14-0.45%2026-02-10 15:00:00
SRZ0
5281528652905275+3+0.05%2026-02-10 22:59:54