• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 13430.66 Tấn , So với ngày trước Giảm 39.84
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2024-02-28431805746.4013430.66-39.849644906910.00giá bạc giảm
2024-02-27433086455.2013470.50+159.349814411507.00giá bạc tăng
2024-02-26427963564.0013311.16-19.919629933022.00giá bạc giảm
2024-02-23428603953.4013331.07-95.339629933022.00giá bạc giảm
2024-02-22431668734.4013426.40-34.159955605713.00giá bạc giảm
2024-02-21432766580.8013460.550.009983233237.00ảnh hưởng nhẹ
2024-02-20432766580.8013460.55-69.729976878034.00giá bạc giảm
2024-02-16435008169.1013530.27-105.2910007365488.00giá bạc giảm
2024-02-15438393454.5013635.56+38.429916614978.00giá bạc tăng
2024-02-14437158272.0013597.14-14.239652735351.00giá bạc giảm
2024-02-13437615757.0013611.370.0010006503972.00ảnh hưởng nhẹ
2024-02-12437615757.0013611.37-15.6610026333653.00giá bạc giảm
2024-02-09438119016.9013627.03-59.769924361647.00giá bạc giảm
2024-02-08440040579.9013686.79+1.429833816585.00giá bạc tăng
2024-02-07439994827.8013685.370.009806528305.00ảnh hưởng nhẹ
2024-02-06439994827.8013685.37+150.859813262289.00giá bạc tăng
2024-02-05435144967.4013534.520.009792249035.00ảnh hưởng nhẹ
2024-02-02435144967.4013534.52-104.0410108143404.00giá bạc giảm
2024-02-01438489943.6013638.56-14.239936170755.00giá bạc giảm
2024-01-31438947512.6013652.79-37.0110131040207.00giá bạc giảm
2024-01-30440137207.6013689.80-79.7010152046916.00giá bạc giảm
2024-01-29442699661.2013769.50-58.3510180325641.00giá bạc giảm
2024-01-26444575817.1013827.85-65.4810183892175.00giá bạc giảm
2024-01-25446680800.1013893.33-48.3910214400191.00giá bạc giảm
2024-01-24448236677.5013941.72-56.9310203065404.00giá bạc giảm
2024-01-23450067133.5013998.65+42.7010015347441.00giá bạc tăng
2024-01-22448694273.5013955.95+503.899958001992.00giá bạc tăng
2024-01-19432493782.1013452.060.009858251189.00ảnh hưởng nhẹ
2024-01-18432493782.1013452.06-14.249774048427.00giá bạc giảm
Xem thêm