New York NYMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CON0
74.7175.1776.0674.24-1.06-1.40%2026-08-05 11:00:34
HON0
3.70033.72213.75693.6795-0.0702-1.87%2026-08-05 11:00:31
PAN0
1371.001341.001378.001334.50+10.20+0.74%2026-08-05 11:00:01
PLN0
1772.81742.81778.41731.9+16.8+0.95%2026-08-05 11:00:27
NGN0
2.6982.6872.7002.684+0.016+0.59%2026-08-05 11:00:40
QMN0
74.70075.02576.05074.250-1.075-1.42%2026-08-05 11:00:28
RBN0
2.82422.84222.86582.8145-0.0280-0.99%2026-08-05 11:00:35