New York NYMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CON0
74.6375.1776.0674.24-1.14-1.51%2026-08-05 11:58:33
HON0
3.69113.72213.75693.6795-0.0794-2.11%2026-08-05 11:56:51
PAN0
1367.501341.001378.001334.50+6.70+0.49%2026-08-05 11:56:52
PLN0
1769.91742.81779.11731.9+13.9+0.79%2026-08-05 11:58:41
NGN0
2.6972.6872.7012.684+0.015+0.55%2026-08-05 11:58:30
QMN0
74.62575.02576.05074.250-1.150-1.52%2026-08-05 11:58:37
RBN0
2.82382.84222.86582.8145-0.0284-1.00%2026-08-05 11:57:51