London LME
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
LMLXCD
13587.013650.013685.013523.0-68.0-0.50%2026-06-20 02:00:00
LMLXAD
3397.53409.03409.53386.0+4.0+0.11%2026-06-20 01:59:54
LMLXND
17535178251787517515-250-1.41%2026-06-20 01:58:47
LMLXPD
1950.01979.51981.51950.0-26.0-1.32%2026-06-20 01:59:09
LMLXSD
53415.053315.053595.052380.0+100.0+0.18%2026-06-20 01:10:40
LMLXZD
3555.03627.03636.03551.0-71.5-1.98%2026-06-20 01:59:41
LMLXAA
--------------