London LME
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
LMLXCD
13504.013630.513710.013474.0-150.5-1.11%2026-05-21 19:03:52
LMLXAD
3657.03627.53684.03601.5+28.0+0.77%2026-05-21 19:03:44
LMLXND
18745189401898518590-240-1.27%2026-05-21 19:03:35
LMLXPD
1990.51980.01994.01979.0+13.0+0.65%2026-05-21 19:02:07
LMLXSD
53120.054115.054600.052680.0-1080.0-2.00%2026-05-21 18:32:58
LMLXZD
3530.53563.03575.53522.5-37.0-1.04%2026-05-21 19:03:54
LMLXAA
--------------