London LME
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
LMLXCD
11834.512233.012354.011833.0-377.0-3.09%2026-03-21 02:59:34
LMLXAD
3192.03255.03299.03181.0-50.0-1.55%2026-03-21 02:58:58
LMLXND
16885170851728016830-180-1.06%2026-03-21 02:59:40
LMLXPD
1889.01893.01908.01880.0-8.0-0.43%2026-03-21 02:59:19
LMLXSD
42840.043905.044855.042380.0-1060.0-2.42%2026-03-21 02:34:59
LMLXZD
3056.03089.53114.53039.0-17.5-0.57%2026-03-21 03:00:00
LMLXAA
--------------