London LME
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
LMLXCD
12931.512850.013010.012675.0+76.0+0.59%2026-02-14 02:59:42
LMLXAD
3090.53091.03106.03015.5-7.0-0.23%2026-02-14 02:59:55
LMLXND
16995172501740516870-255-1.48%2026-02-14 02:59:35
LMLXPD
1972.01982.51982.51956.5-12.0-0.61%2026-02-14 02:59:59
LMLXSD
46850.048225.049250.046500.0-950.0-1.99%2026-02-14 02:13:46
LMLXZD
3342.53373.03386.03299.0-39.0-1.16%2026-02-14 02:59:43
LMLXAA
--------------