London LME
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
LMLXCD
13000.012848.013020.512778.0+162.0+1.26%2026-02-21 02:59:59
LMLXAD
3105.53074.03119.03067.0+37.0+1.20%2026-02-21 02:59:55
LMLXND
17435173001747517225+135+0.78%2026-02-21 02:59:01
LMLXPD
1966.51955.01968.51946.0+13.5+0.69%2026-02-21 02:59:43
LMLXSD
46740.046000.046740.045580.0+910.0+1.98%2026-02-21 02:45:00
LMLXZD
3378.03353.53390.03334.0+30.5+0.91%2026-02-21 02:59:40
LMLXAA
--------------