New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
3.85553.85753.88803.8435-0.0060-0.16%2024-03-05 01:33:57
GLN0
2125.12091.62128.42088.1+29.4+1.40%2024-03-05 01:33:56
SLN0
24.00523.37024.05023.230+0.641+2.74%2024-03-05 01:33:55