New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
5.89205.86055.89305.8565+0.0455+0.77%2026-05-05 10:35:39
GLN0
4550.74534.04553.24522.7+17.4+0.38%2026-05-05 10:35:43
SLN0
73.52573.17073.57572.805+0.003+0.00%2026-05-05 10:34:52