New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
5.83905.76305.87705.7305+0.1005+1.75%2026-02-21 05:59:56
GLN0
5080.95015.05131.04999.3+83.5+1.67%2026-02-21 06:00:00
SLN0
82.34378.47584.64577.285+4.709+6.06%2026-02-21 05:59:50