New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
6.29006.36856.38506.2875-0.0955-1.50%2026-06-19 12:48:52
GLN0
4153.34231.24231.44151.0-92.6-2.19%2026-06-19 12:48:52
SLN0
63.82565.78565.94063.755-2.494-3.77%2026-06-19 12:48:51