New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
5.71005.67605.72405.6660+0.0675+1.19%2026-02-18 19:36:20
GLN0
4934.64898.54962.24868.5+28.7+0.58%2026-02-18 19:36:50
SLN0
75.72573.58076.28072.250+2.185+2.97%2026-02-18 19:36:46