New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
6.56606.55306.57756.5175+0.1005+1.55%2026-08-03 14:46:41
GLN0
4121.94135.24145.54102.7+14.9+0.36%2026-08-03 14:46:40
SLN0
58.46058.65058.88057.965+0.674+1.16%2026-08-03 14:46:39