New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
4.44204.56454.56454.4280-0.1200-2.64%2024-06-22 04:59:47
GLN0
2331.22373.82382.62329.2-37.8-1.60%2024-06-22 04:59:58
SLN0
29.61430.81530.90529.505-1.207-3.92%2024-06-22 04:59:58