New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
5.45905.52505.56505.4415-0.0100-0.19%2026-03-20 19:28:34
GLN0
4661.14653.94738.24635.8+55.4+1.20%2026-03-20 19:29:01
SLN0
72.08072.83074.62071.290+0.865+1.21%2026-03-20 19:28:43