New York COMEX
TênGiá mới nhấtGiá mở cửaGiá cao nhấtGiá thấp nhấtLợi nhuậnTỷ lệThời gian
CHC0
6.29256.34506.35606.2225-0.0295-0.47%2026-06-10 23:04:15
GLN0
4150.34276.14281.14139.7-136.1-3.18%2026-06-10 23:04:16
SLN0
64.68565.20065.89063.465-0.555-0.86%2026-06-10 23:04:13